genus erica

genus erica

A botanist carefully examines a flowering genus erica in the field.

Định nghĩa

Danh từ: Chi thực vật Erica (chi thạch thảo) — một chi lớn gồm các loài cây thân gỗ thường xanh, phân nhánh nhiều, kích thước từ cây bụi thấp mọc bò sát đất đến cây gỗ nhỏ. Các loài trong chi này thường được gọi là thạch thảo thật sự.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm nhiều loài nguồn gốc từ Nam Phi châu Âu.)
  • (Những người làm vườn thường trồng các loài từ chi hoa hình chuông đẹp của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Genus erica is a key component of heathland ecosystems": Chi một thành phần quan trọng của hệ sinh thái đồng thạch thảo.
    • In many parts of Europe, genus erica dominates the landscape of acidic, nutrient-poor soils. (Ở nhiều vùng châu Âu, chi Erica chiếm ưu thế trên cảnh quan đất chua, nghèo dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Erica (n): tên gọi chung của một loài cây thuộc chi thạch thảo.
    • The erica in my garden blooms in late winter. (Cây thạch thảo trong vườn tôi nở hoa vào cuối mùa đông.)
  • Ericaceous (adj): thuộc về họ thạch thảo (Ericaceae).
    • Ericaceous plants require acidic soil to thrive. (Các cây thuộc họ thạch thảo cần đất chua để phát triển.)
Từ đồng nghĩa
  • Heath: đồng thạch thảo (cũng chỉ các loài cây trong chi ).
    • The heath was covered with purple flowers from the genus erica. (Đồng thạch thảo phủ đầy hoa tím từ chi Erica.)
  • Heather: cây thạch thảo (thường dùng chung cho các loài trong chi ).
Các cụm từ liên quan
  • True heaths: thạch thảo thật sự (chỉ các loài trong chi ).
    • Botanists distinguish true heaths from heathers by their flower structure. (Các nhà thực vật học phân biệt thạch thảo thật sự với cây thạch thảo thông thường dựa vào cấu trúc hoa.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "genus erica". Tuy nhiên, cụm từ "heath and heather" (đồng thạch thảo cây thạch thảo) thường được dùng để miêu tả cảnh quan hoang , mộc mạc.